british house of commons
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Hạ viện Anh: "British House of Commons" là một danh từ riêng chỉ hạ viện của Quốc hội Vương quốc Anh. Đây là viện dân cử, nơi các nghị sĩ (Members of Parliament - MPs) được bầu ra để đại diện cho cử tri và thảo luận, thông qua luật pháp.
Ví dụ sử dụng
- (Hạ viện Anh là nơi diễn ra hầu hết các cuộc tranh luận về lập pháp.)
- (Các nghị sĩ của Hạ viện Anh được công chúng bầu ra mỗi năm năm một lần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to sit in the House of Commons": ngồi trong Hạ viện (nghĩa là làm nghị sĩ).
- She has sat in the House of Commons for over a decade. (Bà ấy đã ngồi trong Hạ viện hơn một thập kỷ.)
"to dissolve the House of Commons": giải tán Hạ viện (hành động của quốc vương hoặc thủ tướng trước cuộc bầu cử).
- The Prime Minister decided to dissolve the House of Commons early. (Thủ tướng đã quyết định giải tán Hạ viện sớm.)
Biến thể và từ gần giống
House of Commons (n): Hạ viện (thường viết tắt là Commons).
- The House of Commons passed the bill with a large majority. (Hạ viện đã thông qua dự luật với đa số lớn.)
Commons (n): tên gọi tắt thông dụng của Hạ viện Anh.
- The Commons debated the new tax policy. (Hạ viện đã tranh luận về chính sách thuế mới.)
Từ đồng nghĩa
Lower House: hạ viện (tên gọi chung cho cơ quan lập pháp dưới trong hệ thống lưỡng viện).
- The British House of Commons is the lower house of Parliament. (Hạ viện Anh là hạ viện của Quốc hội.)
Legislative chamber: phòng lập pháp (thuật ngữ tổng quát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể dùng động từ mô tả hoạt động:
- To sit in the Commons: ngồi trong Hạ viện.
- To be elected to the Commons: được bầu vào Hạ viện.
Thành ngữ liên quan
- "The mother of parliaments": "Mẹ của các nghị viện" – thành ngữ chỉ Quốc hội Anh, bao gồm Hạ viện, vì là hình mẫu cho nhiều quốc gia khác.
- The British House of Commons is part of the mother of parliaments. (Hạ viện Anh là một phần của "mẹ của các nghị viện".)